encyclia venosa
Học thuậtThân thiện
A pale green encyclia venosa orchid blooms on a mossy tree branch in a sunlit forest.
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Lan bướm trắng: Một loài phong lan biểu sinh có nguồn gốc từ Mexico. Hoa của nó có màu xanh lục nhạt hoặc vàng-xanh với cánh môi màu trắng có các đường gân màu tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Encyclia venosa is prized for its delicate, fragrant flowers. (Lan bướm trắng được đánh giá cao nhờ những bông hoa thanh tao và có hương thơm.)
- We saw a beautiful specimen of Encyclia venosa at the botanical garden. (Chúng tôi đã thấy một mẫu vật đẹp của lan bướm trắng tại vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh pháp khoa học: Trong các văn bản khoa học, tên đầy đủ thường được sử dụng và in nghiêng để chỉ chính xác loài này.
- The study focused on the pollination mechanisms of Encyclia venosa. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế thụ phấn của Encyclia venosa.)
Biến thể và từ gần giống
- Encyclia: Tên của một chi lan lớn, trong đó là một loài.
- Prosthechea venosa: Tên đồng nghĩa khoa học cũ của cùng một loài lan này, đôi khi được dùng trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
- Prosthechea venosa (danh từ khoa học): Tên gọi khoa học khác cho cùng một loài lan.
- Butterfly orchid (tên thông dụng bằng tiếng Anh): Tên gọi chung cho một số loài lan có hoa giống bướm, có thể dùng để chỉ trong ngữ cảnh không chính thức.
A pale green encyclia venosa orchid blooms on a mossy tree branch in a sunlit forest.
Noun
- (thực vật học) lan bướm trắng